Camera IP hồng ngoại 8.0 Megapixel DAHUA IPC-HFW2841S-S

Camera IP hồng ngoại 8.0 Megapixel DAHUA IPC-HFW2841S-S

Lắp đặt Camera, Đầu ghi hình chính hãng giá rẻ tại Hải Phòng 0818093234

Camera IP hồng ngoại 8.0 Megapixel DAHUA IPC-HFW2841S-S

Camera IP thân hồng ngoại 8.0MP dòng WizSense.

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.

– Độ phân giải: 8 Megapixel.

– Hỗ trợ công nghệ Starlight.

– Chuẩn nén hình ảnh: SMART H.264+/H.265+.

– Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét, với công nghệ hồng ngoại thông minh.

– Tích hợp mic.

– Hỗ trợ chức năng phát hiện thông minh: Hàng rào ảo, Xâm nhập (phân biệt người và xe), SMD Plus.

– Chức năng chống ngược sáng WDR (120dB).

– Camera hỗ trợ các tính năng: Quan sát ngày/đêm ICR, chống nhiễu hình ảnh 3DNR, chống ngược sáng BLC, HLC.

– Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD 256GB.

– Chuẩn tương thích Onvif.

– Điện áp: DC12V hoặc PoE (802.3af).

– Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +60°C.

– Chất liệu: Kim loại.

– Tiêu chuẩn chống nước và bụi: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor 1/2.7 inch CMOS
Max. Resolution 3840 (H) × 2160 (V)
ROM 128 MB
RAM 256 MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination 0.009 [email protected] (Color, 30 IRE)
0.0009 [email protected] (B/W, 30 IRE)
0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio >56 dB
Illumination Distance 30 m (98.43 ft) (IR)
Illuminator On/Off Control Auto; Manual
Illuminator Number 1 (IR LED)
Pan/Tilt/Rotation Range Pan: 0°–360°
Tilt: 0°–90°
Rotation: 0°–360°
Lens
Lens Type Fixed-focal
Lens Mount M12
Focal Length 2.8 mm; 3.6 mm
Max. Aperture F2.0
Field of View 2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 125°
3.6 mm: H: 88°; V: 46°; D: 104°
Iris Control Fixed
Close Focus Distance 2.8 mm: 1.3 m (4.27 ft)
3.6 mm: 1.9 m (6.23 ft)
Intelligence
IVS (Perimeter Protection) Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human)
Smart Search Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos
Video
Video Compression H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream)
Smart Codec Smart H.265+; Smart H.264+
Video Frame Rate Main stream: 3840 × 2160@(1–20 fps)/2688 × 1520@(1–25/30 fps)
sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30fps)
*The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity.
Stream Capability 2 streams
Resolution 3840 × 2160 (3840 × 2160); 3072 × 2048 (3072 × 2048); 3072 ×1728 (3072 × 1728); 2880 × 1620 (2880 × 1620); 2688 × 1520 (2688 × 1520); 3M (2048 × 1536); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate Control CBR/VBR
Video Bit Rate H.264: 32 kbps–8192 kbps
H.265: 12 kbps–8192 kbps
Day/Night Auto(ICR)/Color/B/W
BLC Yes
HLC Yes
WDR 120 dB
White Balance Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Gain Control Auto; Manual
Noise Reduction 3D NR
Motion Detection OFF/ON (4 areas, rectangular)
Region of Interest (RoI) Yes (4 areas)
Smart Illumination Yes
Image Rotation 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower)
Mirror Yes
Privacy Masking 4 areas
Audio
Built-in MIC Yes
Audio Compression G.711a; G.711Mu; PCM; G.726
Alarm
Alarm Event No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception
Network
Network Port RJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and API Yes
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; Boujour
Interoperability ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone
User/Host 20 (Total bandwidth: 48 M)
Storage FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS
Browser IE
Chrome
Firefox
Management Software Smart PSS; DSS; DMSS
Mobile Client iOS; Android
Cyber Security Configuration encryption; trusted execution; Digest; security logs; WSSE; account lockout; syslog; video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; trusted upgrade; trusted boot; firmware encryption; generation and importing of X.509 certification
Certification
Certifications CE-LVD: EN62368-1;
CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive
2014/30/EU;
FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B;
UL/CUL: UL60950-1 CAN/CSA C22.2 No.60950-1-07
Power
Power Supply 12 VDC/PoE (802.3af)
Power Consumption Basic: 2.7 W (12 VDC); 3.4 W (PoE)
Max. (H.265+ max. resolution + max. stream+ WDR + IR
intensity + IVS): 4.5 W (12 VDC); 5.4 W (PoE)
Environment
Operating Temperature –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Operating Humidity ≤95%
Storage Temperature –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Storage Humidity ≤95%
Protection IP67
Structure
Casing Material Metal
Product Dimensions 166.2 mm × 70 mm × 70 mm (L × W × H)
Net Weight 0.48kg

– Bảo hành: 24 tháng.

CAMERA HẢI PHÒNG - 603 THIÊN LÔI, VĨNH NIỆM, LÊ CHÂN, HẢI PHÒNG - 0818093234
Mục nhập này đã được đăng trong DAHUA. Đánh dấu trang permalink.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *