Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-SD4A216DB-HNY

Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-SD4A216DB-HNY

Lắp đặt Camera, Đầu ghi hình chính hãng giá rẻ tại Hải Phòng 0818093234

Cung cấp và lắp đặt Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-SD4A216DB-HNY chính hãng, giá rẻ tại Hải Phòng

Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-SD4A216DB-HNY

– Cảm biến hình ảnh: STARVIS™ CMOS kích thước 1/2.8 inch.

– Độ phân giải: 2.0 megapixel.

– Công nghệ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux/F1.6 (ảnh màu), và 0Lux/F1.6 (ảnh hồng ngoại).

– Tầm quan sát hồng ngoại: 100 mét.

– Hỗ trợ các tính năng camera: Chống ngược sáng thực WDR (120dB), chế độ ngày đêm (ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), chống ngược sáng (BLC, HLC), chống nhiễu (2D-NR; 3D -NR), tự động lấy nét (PFA).

– Ống kính zoom quang học 16x (5mm-80mm), zoom số 16x.

– Quay quét ngang (PAN) 0°~360° tốc độ 240°/s, quay dọc lên xuống -5°~+90°, tốc độ 160°/s, hỗ trợ lật hình 180°.

– Hỗ trợ cài đặt trước 300 điểm (Preset), 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (Tour), 5 tự động quét (Auto Scan), hỗ trợ chạy lại các cài đặt trước khi có thao tác điều khiển (Idle Motion).

– Hỗ trợ các tính năng thông minh AI như: SMD 3.0 – Phân biệt người và xe, hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, Auto Tracking 1.0, phát hiện tụ tập, lãng vãng, phát hiện đỗ xe trái phép, phát hiện vật thể bị bỏ rơi, bị lấy mất, bảo vệ vành đai…

– Hỗ trợ 1 cổng vào và 1 cổng ra audio.

– Hỗ trợ 2 cổng vào và 1 cổng ra báo động.

– Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD (512GB).

– Tiêu chuẩn chống nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

– Chống sét 6000V, chống sét lan truyền.

– Điện áp: 12VDC/2 A ± 10%; PoE+ (802.3at).

– Môi trường làm việc: -40ºC ~ 65ºC.

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor 1/2.8 inch CMOS
Pixel 2MP
Max. Resolution 1920 × 1080
ROM 128 MB
RAM 512 MB
Electronic Shutter Speed 1/1s~1/30000s
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.005 [email protected]
B/W: 0.0005 [email protected]
0 lux (IR on)
Illumination Distance 100 m (328.08 ft) (IR)
Illuminator On/Off Control Zoom Prio; Manual; Auto; Off
Illuminator Number 6 (IR)
Lens
Focal Length 5 mm–80 mm
Max. Aperture F1.6–F3.5
Field of View H: 53.9°–4.6°
V: 30.3°–2.6°
D: 60°–5.3°
Optical Zoom 16×
Focus Control Auto; semi-auto; manual
Close Focus Distance 0.1 m–0.5 m (0.33 ft–1.64 ft)
PTZ
Pan/Tilt Range Pan: 0° to 360° endless
Tilt: –5° to +90°, auto flip 180°
Manual Control Speed Pan: 0.1°/s–240°/s
Tilt: 0.1°/s–160°/s
Preset Speed Pan: 240°/s; Tilt: 160°/s
Preset 300
Tour 8 (up to 32 presets per tour)
Pattern 5
Scan 5
Power-off Memory Power-off Memory
Idle Motion Pattern;Preset;Scan;Tour
PTZ Protocol DH-SD
Intelligence
IVS (Perimeter Protection) Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification; linkage tracking
Face Detection Supports face detection, face track box, capturing pictures, face enhancement; Supports face cutout: Face, one-inch photo. Capturing strategies include real-time capturing and quality first
Auto Tracking Yes
SMD Yes
Video
Video Compression H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.264; H.265; MJPEG (Sub Stream); Smart H.264+
Streaming Capability 3 streams
Resolution 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Video Frame Rate Main stream: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps)
Sub stream 1: D1/VGA/CIF@ (1–25/30 fps)
Sub stream 2: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps)
Bit Rate Control CBR/VBR
Video Bit Rate H264: 64 kbps–8192 kbps
H265:25 kbps–6400 kbps
Day/Night Auto (ICR)/Color/B/W
BLC Yes
WDR 120 dB
HLC Yes
White Balance Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp
Gain Control Auto; manual
Noise Reduction 2D NR; 3D NR
Motion Detection Yes
Region of Interest (RoI) Yes
Image Stabilization Electronic (EIS)
Defog Electronic
Digital Zoom 16×
Image Rotation 180°
Privacy Masking Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view
S/N Ratio ≥ 55 dB
Audio
Audio Compression G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; PCM
Network
Network Port RJ-45 (10/100 Base-T)
Network Protocol FTP;RTMP;IPv6;Bonjour;IPv4;DNS;RTCP;PPPoE;NTP;R TP;802.1x;HTTPS;SNMP;TCP/IP;DDNS;UPnP;NFS;ICMP ;UDP;IGMP;SMB;HTTP;SSL;DHCP;SMTP;SNMPv1/v2c/ v3(MIB-2);Qos;RTSP;ARP
Interoperability CGI;SDK;ONVIF (Profile S&G&T);P2P
Streaming Method Unicast/Multicast
User/Host 20 (total bandwidth: 64 M)
Storage Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS
Browser IE 9 and later versions
Chrome 41 and later versions
Firefox 50 and later versions
iOS 10 and later versions
Management Software DSS;DSS Pro
Mobile Client iOS;Android
Certification
Certifications CE: EN55032/EN55024/EN50130-4
FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014
UL: UL62368-1
Port
Audio Input 1 channel (LINE IN, bare wire)
Audio Output 1 channel (LINE OUT,bare wire)
Alarm Linkage Capture; preset; tour; pattern; recordings on SD card; alarm digital input; send email; audio
Alarm Event Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection;
Alarm I/O 2/1
Audio I/O 1/1
Power
Power Supply 12 VDC/2 A ± 10% (included)
PoE+ (802.3at)
Power Consumption Basic: 10 W
Max.: 19 W (illuminator on + fan on + PTZ)
Environment
Operating Temperature –40 °C to +65 °C (–40 °F to +149 °F)
Operating Humidity ≤ 95%
Protection IP66, TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection
Structure
Product Dimensions 170.4 mm × Φ171.1 mm
Net Weight 2.5 kg

– Bảo hành: 24 tháng.

CAMERA HẢI PHÒNG - 603 THIÊN LÔI, VĨNH NIỆM, LÊ CHÂN, HẢI PHÒNG - 0818093234
Mục nhập này đã được đăng trong DAHUA. Đánh dấu trang permalink.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *